Category: Kiến thức Marketing

Campaign Reviews

So sánh video Runway và Midjourney tạo từ cùng một ảnh tranh gouache

Runway vs Midjourney: Tạo video từ ảnh tranh gouache, ai làm tốt hơn?

Công cụ nào tạo video từ ảnh bằng AI tốt hơn? Mình thử với một bức tranh gouache vẽ ngôi làng trên sườn đồi, dùng cùng một ảnh và cùng một prompt trên hai công cụ phổ biến hiện nay là Runway và Midjourney.

Kết quả ngắn gọn: Runway cho video thật và có chiều sâu hơn, còn Midjourney phẳng hơn nhưng giữ chất liệu tranh gốc tốt hơn. Mời các bạn xem chi tiết bên dưới.

Tranh gouache ngôi làng trên sườn đồi dùng để tạo video từ ảnh bằng AI

Tóm tắt nhanh

  • Cảm giác thực tế, chiều sâu: Runway thật hơn, thiên về 3D. Midjourney phẳng hơn, thiên về 2D.
  • Giữ chất liệu tranh gốc: Midjourney giữ tốt hơn. Runway đã thêm hiệu ứng 3D vào tranh.
  • Giá gói trả phí: Runway từ 15 USD/tháng, Midjourney từ 10 USD/tháng. Runway có gói miễn phí, Midjourney không có.

1. Runway và Midjourney là gì?

Runway là nền tảng sáng tạo nội dung bằng AI, cung cấp các công cụ tạo và chỉnh sửa hình ảnh, video, âm thanh. Nền tảng phù hợp với nhà làm phim, đội ngũ sáng tạo, marketer và người sản xuất nội dung muốn ứng dụng AI vào quy trình làm việc. Điểm mạnh chính của Runway là tập hợp nhiều công cụ phục vụ sản xuất nội dung trên cùng một nền tảng, giúp người dùng phát triển ý tưởng thành hình ảnh và video.

Midjourney là nền tảng AI xuất phát từ khả năng tạo hình ảnh bằng mô tả văn bản, sau đó mở rộng sang tạo video từ ảnh. Bạn có thể làm chuyển động cho ảnh tạo trên Midjourney hoặc ảnh tự tải lên. Nền tảng phù hợp với họa sĩ, nhà thiết kế, marketer và người sáng tạo nội dung muốn khám phá ý tưởng thị giác, xây dựng hình ảnh và phát triển chúng thành các đoạn video.

2. Cách mình thử nghiệm tạo video từ ảnh bằng AI

Mình dùng cùng một ảnh gốc và cùng một prompt cho cả hai công cụ.

Ảnh gốc: [chèn ảnh tranh gouache. Alt text: Tranh gouache ngôi làng trên sườn đồi dùng để tạo video từ ảnh bằng AI]

Prompt mình sử dụng (bản tiếng Anh gốc, bạn có thể copy để tự thử):

Locked-off camera remains perfectly still on a gouache painting of a hillside village. Time-lapse sequence captures sunlight traveling across the scene as morning turns to golden afternoon, then dusk. Patches of warm light sweep slowly over the slopes and terracotta rooftops, while shadows shift and lengthen across the painted terrain. The landscape itself remains completely motionless — no movement in trees, buildings, or brushwork. Only the quality and position of light changes. Preserve the original gouache texture, composition, and painterly aesthetic throughout. Continuous, seamless shot with natural progression of daylight

Bản dịch tiếng Việt (để tham khảo):

Máy quay được cố định ở một vị trí, hướng vào bức tranh vẽ bằng màu gouache mô tả một ngôi làng trên sườn đồi. Kỹ thuật tua nhanh thời gian (time-lapse) ghi lại hành trình của ánh sáng mặt trời quét qua khung cảnh: từ buổi sáng chuyển sang buổi chiều rực rỡ sắc vàng, rồi đến lúc hoàng hôn. Những mảng sáng ấm áp chậm rãi lướt qua các sườn đồi và những mái nhà đất nung, trong khi các bóng đổ dần dịch chuyển và trải dài trên bề mặt bức tranh. Bản thân phong cảnh hoàn toàn tĩnh lặng — không có bất kỳ chuyển động nào từ cây cối, công trình kiến trúc hay các nét cọ. Chỉ có chất lượng và vị trí của ánh sáng là thay đổi. Toàn bộ quá trình vẫn giữ nguyên kết cấu màu gouache, bố cục và tính thẩm mỹ đặc trưng của hội họa. Một cảnh quay liền mạch, xuyên suốt với sự biến đổi tự nhiên của ánh sáng ban ngày.

Mình đã nhờ ChatGPT giúp chi tiết hóa prompt để các công cụ AI hiểu rõ ý hơn.

Thông tin thử nghiệm:

  • Ngày thử: 15/10/2026
  • Phiên bản mô hình: Runway Gen-4.5; Midjourney chế độ Image to video (tạo video từ ảnh)
  • Cài đặt: video ngang 16:9, standard, raw. Số lần thử: 1
  • Kết quả trong bài là lần chạy đầu tiên

Tiêu chí chấm điểm:

  • Video bám prompt: cảnh vật đứng yên, chỉ ánh sáng thay đổi.
  • Giữ nguyên chất liệu và màu sắc của tranh gốc.
  • Ánh sáng chuyển mượt mà, không méo mó, không rung.
  • Thời lượng 5 giây và độ phân giải tốt.

3. Kết quả thử nghiệm: Runway vs Midjourney

Video Runway tạo từ cùng một ảnh tranh gouache – Video đã thêm nhạc và hiệu ứng chậm
Video Midjourney tạo từ cùng một ảnh tranh gouache
Tiêu chíRunwayMidjourney
Cảm giác thực tế, chiều sâuThật hơn, thiên về 3DPhẳng hơn, thiên về 2D
Giữ chất liệu và màu sắc tranh gốcĐã thêm hiệu ứng 3D vào tranh gốcGiữ nguyên tốt hơn
Bám prompt (cảnh vật đứng yên, chỉ ánh sáng đổi)Bám sát promptBám sát prompt
Độ mượt của ánh sáng, lỗi hình ảnh (méo, rung)Ánh sáng chuyển đổi mượtÁnh sáng chuyển đổi mượt
Thời lượng và độ phân giải5 giây, phân giải HD5 giây, phân giải HD

Runway cho ra video trông “thật” hơn, nhưng đã thêm hiệu ứng 3D vào bức tranh gốc. Ngược lại, Midjourney bám prompt hơn ở việc giữ nguyên chất liệu và màu sắc của tranh. Vì prompt yêu cầu giữ nguyên phong cách hội họa, nên trong thử nghiệm này Midjourney bám yêu cầu sát hơn, còn Runway lại cho cảm giác chân thực hơn. Hai điều này không loại trừ nhau, và công cụ nào “tốt hơn” phụ thuộc vào bạn đang cần gì.

Lưu ý: mình mới thử một ảnh với một prompt. Với ảnh chụp thật, chân dung hay phong cách khác, kết quả có thể khác.

4. So sánh tính năng và giá Runway, Midjourney

 RunwayMidjourney
Gói trả phí (trả theo tháng)15–95 USD/tháng10–120 USD/tháng
Gói trả phí (trả trước cả năm)Tương đương 12–76 USD/thángTương đương 8–96 USD/tháng
Gói miễn phíCó (125 credit dùng một lần)Không có
Độ dài videoGen-4.5: 2–10 giây mỗi lần tạo5 giây mặc định, kéo dài tối đa 21 giây
Độ phân giảiGen-4.5: 720p480p mặc định; 720p từ gói Standard trở lên, chỉ ở Fast Mode
Kiểm soátQua prompt, chọn tỷ lệ khung hình, thời lượng, fpsTự động hoặc nhập prompt chuyển động; mức chuyển động thấp hoặc cao
Chi phí video 5 giâyKhoảng 0,6–1,4 USD (60 credit với Gen-4.5)Khoảng 0,07–0,10 USD/clip SD, khoảng 0,2 USD/clip HD

Giá cập nhật ngày 16/10/2026. Nguồn: runway.com/pricing và midjourney.com/account. Chi phí cho mỗi video là ước tính, chưa tính các lần thử lại. Giá thay đổi thường xuyên, bạn nên kiểm tra lại trên trang chính thức trước khi đăng ký.

5. Nên chọn Runway hay Midjourney?

  • Chọn Runway nếu bạn muốn video chân thực, có hiệu ứng 3D và chiều sâu.
  • Chọn Midjourney nếu bạn muốn giữ nguyên nét minh họa và phong cách của tranh.

Một mẹo nhỏ: nếu bạn tạo ảnh từ văn bản trên Midjourney, hãy dùng luôn chế độ tạo chuyển động (Animation) của Midjourney để làm chuyển động cho ảnh cho tiện.

6. Ứng dụng tạo video từ ảnh bằng AI trong marketing

Khi muốn tìm loại content hiệu quả nhất để chạy ads, bạn thường phải thử nhiều định dạng, như ảnh và video ngắn. Với hai công cụ này, bạn có thể biến một hình ảnh có sẵn thành video để thử nghiệm mà không cần quay mới.

Bạn cũng có thể nhân bản nhiều định dạng quảng cáo từ một KV (key visual, tức hình ảnh chủ đạo của chiến dịch). Ví dụ, từ ảnh KV gốc, bạn làm thêm một bản video để so sánh hiệu quả với bản ảnh tĩnh.

Về lựa chọn công cụ: nếu quảng cáo cần cảm giác chân thực, Runway có thể phù hợp hơn. Nếu thương hiệu cần giữ nguyên phong cách hình ảnh riêng, Midjourney đáng cân nhắc hơn.

7. Câu hỏi thường gặp

Midjourney có tạo video từ ảnh được không?

Có. Midjourney tạo video từ ảnh, mỗi clip mặc định dài 5 giây và có thể kéo dài tối đa 21 giây. Bạn có thể dùng ảnh tạo trên Midjourney hoặc ảnh tự tải lên.

Runway có gói miễn phí không?

Có. Gói miễn phí của Runway cho 125 credit dùng một lần để trải nghiệm. Gói trả phí bắt đầu từ 15 USD/tháng (hoặc tương đương 12 USD/tháng nếu trả cả năm). Midjourney hiện không có gói miễn phí.

Runway hay Midjourney rẻ hơn?

Gói khởi điểm của Midjourney (10 USD/tháng) thấp hơn Runway (15 USD/tháng). Theo ước tính của mình, chi phí cho mỗi clip 5 giây ở Midjourney cũng thấp hơn, nhưng còn phụ thuộc vào độ phân giải, mô hình và số lần thử lại.

Công cụ nào hợp để làm chuyển động cho tranh minh họa?

Trong thử nghiệm của mình với một bức tranh gouache, Midjourney giữ chất liệu và màu sắc tranh gốc tốt hơn. Runway cho cảm giác chân thực hơn nhưng thêm hiệu ứng 3D. Kết quả có thể khác với ảnh và prompt khác.

8. Lời kết

Qua thử nghiệm tạo video từ ảnh bằng AI này, Runway cho video chân thực hơn, còn Midjourney giữ nét tranh gốc tốt hơn. Công cụ nào phù hợp tùy vào mục đích của bạn.

Bạn đã thử tạo video từ ảnh bằng công cụ nào chưa? Hãy chia sẻ kết quả hoặc gợi ý ảnh để mình thử tiếp ở bài sau nhé.

Cách quản lý thời gian hiệu quả

Cách quản lý thời gian hiệu quả

Bạn có bao giờ tư hỏi tại sao có những người trăm công nghìn việc, vừa quản lý vài công ty mà vẫn có thời gian đi chơi, dành thời gian cho bản thân, gia đình, trong khi, bản thân mình lại luôn luôn bận rộn mà không giải quyết xong được việc gì?

Tôi cũng từng như thế. Sau đó, tôi bắt đầu tìm hiểu cách quản lý thời gian sao cho hiệu quả, cách phân bổ công việc, cách lựa chọn công việc và cách cân bằng giữa cuộc sống công việc, gia đình và cá nhân. Thật may mắn, kể từ đó, công việc của tôi trở nên nhẹ nhàng hơn. Tôi có thể hoàn thành các công việc đúng hạn mà vẫn có thời gian đi tập thể dục, về nhà ăn tối và tham gia vài lớp học trau dồi thêm các kỹ năng khám phá bản thân.

Dưới đây là những phương pháp tôi tìm tổng hợp được để quản lý thời gian. Hi vọng  chúng có thể hữu ích với bạn.

1. Phân loại công việc mỗi ngày

Vào mỗi buổi sáng, khi bắt đầu công việc, tôi thường rà soát tất cả các hạng mục công việc mình cần làm trong 1 ngày và sắp xếp lại các công việc theo thứ tự ưu tiên. Trong ma trận Eisenhower, tác giả có đưa ra cách phân loại như sau:

  • Khẩn cấp và Quan trọng: Thực hiện ngay.
  • Quan trọng nhưng Không khẩn cấp: ưu tiên số 2
  • Khẩn cấp nhưng Không quan trọng: Ưu tiên số 3
  • Không khẩn cấp và Không quan trọng: Loại bỏ.

2. Đặt mục tiêu theo công thức “SMART”

  • Specific: Rõ ràng
  • Measurable: Có thể đo lường được
  • Achievable: Có thể đạt được
  • Relevant: Liên quan
  • Time-bound: Đạt ra deadline để hoàn thành công việc

3. Áp dụng kỹ thuật Pomodoro

Chia công việc của bạn thành các khoảng thời gian tập trung (25 phút làm việc, 5 phút nghỉ ngơi). Phương pháp này giúp bạn duy trì sự tập trung và ngăn ngừa kiệt sức. Ngoài ra, cứ khoảng 1 tiếng làm việc, tôi thường sẽ quay sang tán gẫu với đồng nghiệp để giải trí, tăng tinh thần đồng đội và có thêm năng lượng để làm công việc tiếp theo.

4. Học cách nói không

Tôi có người bạn đồng nghiệp, anh ý không dám nói không với người khác vì sợ họ buồn hoặc họ thất vọng. Ngày nào anh ý cũng làm việc chăm chỉ, giúp đỡ tất cả những ai nhờ anh ý. Tuy nhiên, anh ý lại không có thời gian để làm việc của bản thân dẫn tới công việc của anh ý không đáp ứng tiến độ hoặc anh ý phải làm thêm giờ để hoàn thành công việc của mình.

Hậu quả là anh ý cực kỳ stress sau một thời gian dài, tăng cân và không có tinh thần làm việc. Tôi nghĩ anh ý không phải trường hợp duy nhất, có rất nhiều đồng nghiệp tôi quen biết cũng thế. Vì vậy, hãy học cách nói không, hãy từ chối những công việc không phù hợp hoặc có thể hoàn thành công việc đó sau khi những công việc ưu tiên được hoàn thành trước.

5. Loại bỏ sự xao nhãng

Để hoàn thành công việc nhanh chóng, bạn cần sự tập trung nhất định. Vì vậy, hãy tránh những việc gây mất tập trung cho bạn, ví dụ như mạng xã hội hay những tin nhắn, email không quan trọng. Hãy hoàn thành công việc đang dang dở trước và  trả lời các công việc phát sinh sau.

Ngoài ra, bạn có thể sử dụng các công cụ khác hỗ trợ như nghe bản nhạc yêu thích để tăng mức độ tập trung.

6. Đánh giá và suy ngẫm

Nếu một ngày bạn làm việc quá sức và không chuẩn bị kịp cho các công việc trong ngày thì cuối mỗi ngày, đừng áp lực quá với bản thân. Bạn hãy dành 10 phút vào cuối ngày để xem lại những gì bạn đã hoàn thành và lập kế hoạch cho ngày mai. Hãy tự hỏi mình xem có công việc nào mình có thể hoàn thành nhanh hơn, tốt hơn bằng cách khác không?  Với thói quen này giúp bạn luôn bám sát mục tiêu của mình.

7. Các công cụ quản lý công việc

Có nhiều công cụ giúp bạn có thể quản lý công việc một cách hiệu quả mỗi ngày. Như tôi hay sử dụng to do list vì nó tích hợp với hệ điều hành Microsoft word, excel và email mà công ty tôi đang sử dụng. Tùy thói quen, sở thích, tính tiện dụng, bạn có thể lựa chọn cách quản lý công việc một cách hiệu quả. Bạn có thể tham khảo một trong những công cụ sau:

  • To do list
  • Trello
  • Asana
  • Sổ (rất phù hợp với những người theo phương pháp bullet journal – chú thích lại các hoạt động theo ngày, tháng, năm trong 1 quyển sổ)

8. Chăm sóc bản thân

Không ai có thể yêu bạn hơn chỉnh bản thân bạn. Vì vậy, hãy đảm bảo bạn ngủ đủ giấc, duy trì vận động, và nghỉ ngơi để tái tạo năng lượng để có đủ sức khỏe cho những công việc hàng ngày. Có một câu mà tôi khá thích từ một vị lãnh đạo “Strong body, strong mind”.

Quy tắc trưng bày hàng hóa

In-store merchandise – Quy tắc trưng bày hàng hóa chiến lược

Nếu bạn làm trong ngành hàng FMCG thì có lẽ bạn cũng đã biết tới khái niệm In-store merchandise (ISM). Đây là công cụ giúp các nhà bán lẻ có thể tối đa hóa trải nghiệm mua sắm, mang lại doanh số cao nhờ sự lựa chọn, tổ chức, trưng bày, quảng bá các sản phẩm một cách hợp lý và khuyến khích họ mua sắm.

Hầu hết các brand lớn đều rất nhạy cảm về giá, họ sẽ không muốn giảm giá để bán sản phẩm để bảo vệ định vị sản phẩm. Vì vậy, họ lựa chọn phương pháp ISM như là một phương pháp quan trọng.

Vậy ISM có vai trò như thế nào?

1. Nâng cao trải nghiệm khách hàng

Cải thiện trải nghiệm mua sắm tổng thể bằng cách giúp khách hàng dễ dàng tìm kiếm và tương tác với sản phẩm. Ví dụ, các siêu thị sẽ phân loại các khu vực sản phẩm (như khu đồ khô, đồ lạnh, đồ ăn, thực phẩm,…) và có các bảng hướng dẫn để khách hàng có thể dễ dàng tìm thấy sản phẩm mình muốn mua.

2. Thúc đẩy mua sắm ngẫu hứng

Bạn có để ý các siêu thị hay chuỗi cửa hàng tiện lợi hay đặt kẹo cao su, bao cao su, pin tại quầy thanh toán? Đó là cách họ sắp xếp hàng hóa, sản phẩm giá rẻ, nhỏ  để thúc đẩy khách hàng mua sắm trong thời gian chờ mua hàng.

3. Tăng doanh số và lợi nhuận

Đây là tăng khả năng hiển thị của sản phẩm để thúc đẩy khách hàng mua hàng nhiều hơn. Ví dụ, bạn có thể sắp xếp các sản phẩm của mình theo thứ tự ưu tiên từ trái sang phải, từ trên xuống dưới, hoặc đặt các sản phẩm chủ đạo ngang tầm mắt để tăng khả năng mua của sản phẩm đó.

4. Củng cố hình ảnh thương hiệu

Một sản phẩm được trưng bày đep, bắt mắt thì sẽ để lại ấn tượng cho khách hàng, tăng cường củng cố hình ảnh thương hiệu trong tâm trí khách hàng.

5. Tối ưu hóa không gian cửa hàng

Hãy đảm bảo mỗi mét vuông trong cửa hàng được sử dụng hiệu quả để tạo ra doanh thu. Ví dụ, các hông của quầy kệ có thể bán các sản phẩm nhỏ nhẹ như kẹo, pin.

Vậy ISM nên áp dụng như thế nào?

Không có một ISM nào chính xác ngay từ đầu, cũng không có ISM nào là hoàn hảo mãi mãi. Bạn có thể lên ý tưởng sắp xếp, sau đó, nghiên cứu, quan sát để đánh giá hiệu quả.

Tuy nhiên, có một số bước giúp bạn thiết lập ISM hiệu quả hơn:

1. Hiểu rõ khách hàng

Trước hết, bạn cần nghiên cứu sở thích, thói quen mua sắm và nhu cầu của khách hàng. Dựa trên đó, bạn lựa chọn sản phẩm và thiết kế không gian phù hợp với đối tượng mục tiêu.

Ví dụ: Một cửa hàng thực phẩm hướng đến khách hàng quan tâm đến sức khỏe có thể đặt khu vực sản phẩm hữu cơ ở vị trí nổi bật.

2. Lập kế hoạch bố trí cửa hàng

Sử dụng sơ đồ trưng bày (planogram) để thiết kế bố cục cửa hàng một cách chiến lược. Đặt các sản phẩm có nhu cầu cao hoặc lợi nhuận cao ở vị trí quan trọng (ví dụ: kệ ngang tầm mắt hoặc gần lối vào). Ví dụ: Một tiệm bánh đặt các loại bánh mới nướng gần lối vào để thu hút khách hàng bằng hương thơm.

3. Tập trung vào trưng bày trực quan

Bạn có thể sử dụng bảng màu, ánh sáng và màn trưng bày sáng tạo để làm nổi bật sản phẩm. Đèn vàng có thể giúp các khu trưng bày trở nên ấm áp và sang trọng hơn. Bạn cũng có thể thay đổi các màn trưng bày theo mùa hoặc theo chủ đề để giữ cho cửa hàng luôn hấp dẫn.

Ví dụ: Cửa hàng show room của Sam Sung tại Lotte Tây Hồ trưng bày điện thoại có những chiếc ốp bắt mắt ở đầu cửa hàng (là những sản phẩm có giá trị thấp và dễ ra quyết định mua). Họ sắp xếp những chiếc ghế sofa để khách hàng có thể ngồi trải nghiệm sản phẩm thoải mái như ở nhà.

4. Làm nổi bật khuyến mãi và ưu đãi

Nếu bạn có chương trình khuyến mãi, bạn hãy sử dụng biển hiệu, băng rôn, và decal sàn để thu hút sự chú ý đến các chương trình khuyến mãi. Hoặc các nhóm các sản phẩm bổ trợ với nhau để khuyến khích bán chéo. Ví dụ: Một cửa hàng thể thao đặt quần áo tập luyện gần thiết bị tập gym kèm chương trình “Mua kèm giảm giá”.

5. Tích hợp công nghệ

Sử dụng màn hình kỹ thuật số, ki-ốt tương tác hoặc mã QR để cung cấp thông tin sản phẩm hoặc tương tác với khách hàng. Áp dụng kệ thông minh để theo dõi hàng tồn kho và cung cấp cập nhật theo thời gian thực.

Ví dụ: Một cửa hàng mỹ phẩm cho phép khách hàng thử sản phẩm qua gương thực tế tăng cường. Hoặc chỉ cần chọn trang phục bạn muốn, ghép hình ảnh của bạn, AI có thể cho bạn hình ảnh bạn đã thử quần áo mà bạn không cần mất thời gian thử đồ. Hoặc các cửa hàng của AEON đã tích hợp công nghệ bảng giá điện tử giúp cửa hàng có thể thay đổi giá một cách chủ động từ hệ thống.

6. Đào tạo nhân viên

Để mở rộng phạm vi, bạn sẽ cần hướng dẫn nhân viên về tầm quan trọng của việc trưng bày hàng hóa và cách duy trì màn trưng bày. Với các PG, bạn có thể khuyến khích họ chủ động tương tác với khách hàng và gợi ý sản phẩm.

7. Theo dõi và tối ưu hóa hiệu suất

Theo dõi hiệu suất bán hàng của từng sản phẩm và điều chỉnh chiến lược hàng hóa tương ứng. Thường xuyên kiểm tra để đảm bảo các màn trưng bày vẫn thu hút và hiệu quả. Đây là cách giúp bạn ra lựa chọn cách trưng bày hiệu quả và giúp cửa hàng gia tăng doanh số.

Bằng cách sắp xếp hàng hóa một cách có chiến lược, bạn có thể giúp cửa hàng gia tăng doanh số mà không cần tốn thêm tiền marketing. Và bằng cách scale (nhân rộng hóa) mô hình, bạn có thể có thêm một khoản lợi nhuận lớn mà bạn có thể không ngờ đến. Hãy cùng nghiên cứu và đưa ra mô hình phù hợp với hình thức kinh doanh của bạn nhé!

brand health check

Brand health check – Mọi doanh nghiệp đều muốn biết

Bạn muốn biết thương hiệu của bạn đang ở đâu? Năm vừa rồi hoạt động marketing có hiệu quả không? Cảm nhận của người tiêu dùng về thương hiệu của bạn như thế nào? Xu hướng thị trường ra sao? Năm sau chiến lược marketing là gì? Tất cả đều được thể hiện nhờ brand health check. Chúng ta hãy cùng nhau tìm hiểu nhé!

1. Brand health check là gì?

Brand health check là một quy trình đánh giá toàn diện về một thương hiệu trên thị trường và trong nhận thức của người tiêu dùng. Brand health check sẽ nghiên cứu các chỉ số về mức độ nhận biết, cảm nhận của khách hàng, lòng trung thành và sự tương tác của khách hàng với thương hiệu, hiệu quả của các hoạt động marketing, từ đó đưa ra những kế hoạch, chiến lược giúp thương hiệu cạnh tranh và phát triển trong tương lai.

2. Dữ liệu thu thập trong brand health check

2.1. Dữ liệu về mức độ nhận biết thương hiệu (brand awareness)

  • Kết quả khảo sát về mức độ nhận biết thương hiệu (nhận biết không trợ giúp – Top of mind hay nhận biết có trợ giúp Adied awareness hay không có sự nhận biết – Total unaided awareness)
  • Phân tích lượng truy cập website và xu hướng tìm kiếm các từ khóa liên quan đến thương hiệu

2.2. Dữ liệu về cảm nhận thương hiệu (brand image)

  • Phản hồi của khách hàng về thuộc tính của thương hiệu – Brand equity (Functional, emotional, value, different, salient)
  • Phân tích cảm xúc từ mạng xã hội, các diễn đàn (Buzz, Frame, community, affiliation)

2.3. Dữ liệu về hành vi khách hàng (customer behaviors)

  • Mô hình mua hàng và tỉ lệ mua lại
  • Tỉ lệ rời bỏ và tỉ lệ giữ chân khách hàng
  • So sánh giữa brand và đối thủ cạnh tranh

2.4. Dữ liệu về đối thủ cạnh tranh

  • Phân tích đối thủ về mức độ nhận diện, giá cả và định vị trên thị trường
  • Dữ liệu về thị phần

2.5. Dữ liệu từ nhân viên về thương hiệu

  • Khảo sát nhân viên về cách họ nhìn về thương hiệu
  • Mức độ đồng nhất (consistency) trong việc truyền tải thông điệp thương hiệu (hình ảnh đọng lại trong tâm trí khách hàng về thương hiệu là gì? Hoặc khi nhắc tới thương hiệu thì khách hàng gắn liền thương hiệu với những từ ngữ gì?)

2.6. Dữ liệu tài chính và hiệu quả hoạt động

  • Doanh số, tốc độ tăng trưởng doanh số
  • Hiệu quả đầu tư của các hoạt động marketing (ROI, engagement, communication result, motivation) và chi phí thu hút khách hàng (CAC)

2.7. Chỉ số về lòng trung thành và ủng hộ thương hiệu

  • Dữ liệu về giới thiệu, đánh giá, nội dung do khách hàng tạo ra
  • Chỉ số NPS (net promoter score)

2.8. Dữ liệu về nhận diện hình ảnh và thông điệp của thương hiệu

Tính nhất quán trong việc sử dụng logo, slogan, màu sắc, thông điệp truyền thông, key message (Lý do vì sao chọn thương hiệu) trong tất cả các kênh truyền thông.

Vậy các chỉ số của brand health check sẽ giúp chúng ta làm gì?

3. Kết quả của brand health check

Brand health check sẽ giúp bạn nhìn nhận tình trạng thực tế của doanh nghiệp và giúp bạn có thêm căn cứ, dữ liệu để đưa ra các chiến lược trong thời gian tiếp theo.

3.1. Xác định thực trạng của doanh nghiệp:

  • Khảo sát sẽ đưa ra những điểm thương hiệu đang làm tốt (ví dụ mức độ nhận biết), những điểm làm chưa tốt (ví dụ: sự nhất quán thông điệp truyền thông).
  • Khảo sát sẽ giúp xác định hiệu quả của hoạt động marketing họăc hoạt động sale một cách rõ ràng hơn bên cạnh các chỉ tiêu về doanh số hay chỉ tiêu marketing online.

3.2. Đưa ra các giải pháp cho doanh nghiệp

  • Nâng cao vị thế của doanh nghiệp thông qua việc cải thiện hoạt động trưng bày, hoạt động bán hàng hay hoạt động marketing
  • Cải thiện sự tương tác với khách hàng: khảo sát sẽ giúp khách hàng chú ý tới thương hiệu và hiểu thương hiệu đang đầu tư dài hạn
  • Tối ưu hoá chi phí: tiết kiệm các chi phí đang lãng phí và nâng cao, cải tiến các chi phí đang hiệu quả
  • Gợi ý chiến lược marketing: Các chỉ số hiện tại sẽ giúp doanh nghiệp có những gợi ý để cải thiện hình ảnh của thương hiệu trong thời gian tới

Không giống như Retail Audit, chi phí nghiên cứu brand health check khá hợp lý. Các brand lớn có thể tracking (kiểm tra) dữ liệu này hàng năm để đo lường được sức khoẻ thương hiệu cũng như có thêm ý tưởng để xây dựng kế hoạch marketing cho năm tiếp theo.

plangoram

Planogram – Sơ đồ sắp xếp hàng hoá – Vũ khí cho mọi nhà bán lẻ

Với các nhà bán lẻ, việc có một sơ đồ sắp xếp cho tất cả các quầy kệ rất quan trọng cho quá trình bán hàng, vừa tăng hiệu quả, vừa tiết kiệm thời gian và chi phí.

1. Planogram là gì?

Planogram là sơ đồ cách sắp xếp và trưng bày hàng hoá trên quầy kệ để tối đa hoá không gian và tăng doanh số bán hàng. Planogram ứng dụng rộng rãi trong các chuỗi cửa hàng bán lẻ.

2. Tại sao plangoram quan trọng?

Nếu bạn có một cửa hàng, bạn hiểu tất cả các sản phẩm trong cửa hàng và nhớ được vị trí của tất cả các SKU thì bạn có thể dễ dàng sắp xếp lại hàng hoá sau một ngày khách hàng tới mua sắm hoặc châm thêm hàng nếu mặt hàng đã hết trên quầy kệ.

Tuy nhiên, nếu bạn có 2-3 cửa hàng hoặc nhiều hơn, hàng trăm, hàng nghìn cửa hàng, bạn có thể sắp xếp được hết không? Ngoài ra, bạn cũng không chắc được rằng cách sắp xếp mình đang áp dụng mang lại doanh số tốt nhất?

Vậy planogram sẽ giúp bạn:

  • Quản lý hàng tồn kho hiệu quả hơn
  • Quản trị bán hàng và giúp tìm ra cách sắp xếp tốt nhất, giúp tăng trưởng doanh số
  • Nhân bản và áp dụng cho tất cả cửa hàng
  • Tiết kiệm thời gian sắp xếp hàng hoá

3. Ai sẽ cần sử dụng planogram?

Trước tiên là các chủ cửa hàng bán lẻ, họ chịu trách nhiệm chính và mong muốn doanh số đạt cao nhất. Với các chuỗi bán lẻ lớn, những người phụ trách nành hàng hoặc các quản lý hàng hoá sẽ nghiên cứu và đưa ra phương án sắp xếp.

Với các brand lớn, các nhà marketing cũng thực hiện các nghiên cứu thị trường và đề xuất cách sắp xếp với các nhà bán lẻ để đẩy mạnh các sản phẩm phù hợp với chiến lược của công ty.

4. Các quy tắc khi xây dựng planogram

Có rất nhiều cách sắp xếp planogra, tuy nhiên, có những quy tắc sẽ giúp các nhà bán lẻ tăng khả năng có một planogram hiệu quả:

4.1. Tầm mắt là tầm mua

Vì thế, các nhà bán lẻ nên đặt các sản phẩm có biên độ lợi nhuận cao hoặc sản phẩm muốn đẩy mạnh bán hàng ở ngang tầm mắt để tăng khả năng mua hàng.

4.2. Sắp xếp từ trên xuống dưới

Mắt se di chuyển từ trên xuống dưới nên các sản phẩm hàng trên sẽ có khả năng được nhìn thấy nhiều nhất. Do đó, các nhà bán lẻ sẽ sắp xếp các sản phẩm có giá trị cao ở hàng trên, các mặt hàng có giá trị trung bình và phổ biến ở hàng giữa và các sản phẩm có giá trị thấp ở hàng cuối.

4.3. Sắp xếp từ trái sang phải

Tương tự, theo phản xạ tự nhiên, mắt người sẽ di chuyển từ trái sang phải nên bên phải là điểm dừng của mắt khi quan sát. Do đó, các mặt hàng quan trọng muốn đẩy số bán hàng thường được đặt ở bên phải.

4.4. Ngăn cách các danh mục sản phẩm

Để người dùng dễ tìm kiếm sản phẩm, các loại sản phẩm khác nhau thường được ngăn cách để tạo sự khác biệt, giúp khàn nhìn trực quan và phân biệt các loại sản phẩm một cách dễ dàng hơn.

4.5. Sử dụng cụm màu sắc

Các mặt hàng có màu sắc tương tự hoặc bổ trợ cho nhau thường được đặt gần nhau để tạo hiệu ứng màu sắc và gây sự chú với khách hàng.

4.6. Theo dõi dữ liệu hàng

Các sản phẩm có hàng tồn kho cao hoặc biên độ lợi nhuận cao sẽ được các nhà bán lẻ ưu tiên ở vị trí tốt trên quầy kệ.

4.7. Mặt tiền rất quan trọng

Diện tích mặt tiền sẽ quyết định số lượng bán của sản phẩm. Sản phẩm càng được bày bán nhiều thì sẽ càng có cơ hội bán được nhiều hàng hơn.

4.8. Sản phẩm mùa vụ và khuyến mại

Các sản phẩm mùa vụ và các sản phẩm khuyến mại thường chỉ được bán trong thời gian ngắn nên các nhà bán lẻ sẽ ưu tiên đưa hàng ra khỏi kệ nhanh nhất có thể để tận dụng thời điểm bán hàng, giúp tăng trưởng doanh số nhanh chóng và hạn chế hàng tồn kho nhiều nhất có thể.

4.9. Khuyến khích bán chéo

Các sản phẩm liên quan tới nhau hoặc trong cùng một bối cảnh sử dụng hoặc cùng một loại ngành hàng thì thường được để gần nhau để thúc đẩy quyết định mua sắm của khách hàng. Ví dụ, nơi bán khoai tây chiên sẽ gần khu vực để tương ớt.

4.10. Tuân thủ nghiêm ngặt và áp dụng nhất quán giữa các cửa hàng

Việc lặp lại một sơ đồ bán hàng sẽ giúp khách hàng ghi nhớ hàng hoá tốt hơn và tạo thói quen mua hàng cho khách hàng, giúp họ ra quyết định mua hàng nhanh hơn và thúc đẩy quá trình mua hàng.

Với chủ cửa hàng, việc tuân thủ một planogram có sẵn sẽ giúp họ sắp xếp hàng hoá nhanh hơn, kiểm soát hàng tồn kho dễ dàng hơn.

Sự hài hoà trong buổi biểu diễn

Sự hài hoà trong buổi biểu diễn

Nếu bạn tổ chức sự kiện nội bộ công ty (ví dụ Year End Party) và không có chi phí thuê agency sự kiện thì bài viết này có thể sẽ hữu ích với bạn.

Có lần, tôi cũng phụ trách tổ chức Year End Party cho công ty. Các bạn cũng biết kiếp nạn văn nghệ trong ngày này rùi. Dù có lười tập văn nghệ thật nhưng tôi tin rằng hôm trình diễn sẽ làm cho chúng ta vui hơn rất nhiều, tăng tinh thần đồng đội.

Với tư cách là một người tổ chức, tôi cần phải hỗ trợ các đội tham gia để có tiết mục thành công nhất. Hôm đó, trong lúc rehearsal (tập duyệt trước khi diễn), có một đội có trang phục đỏ khá chìm với ánh sáng sân khấu (đỏ vàng) và màn hình led nhiều màu sắc phía sau. Nếu như trình diễn tiết mục này thì chắc chắn họ sẽ không đạt giải cao. Vậy ban tổ chức đã có một quyết định táo bạo là thay đổi trang phục sang trắng bạc ngay phút chót. Kết quả thật bất ngờ, đội đó dành chiến thắng trong buổi Year end party đó.

Từ đó, tôi đã chú ý quan sát hơn và rút ra vài kết luận thì kinh nghiệm cá nhân cho các buổi tổ chức sự kiện quy mô nhỏ trong nội bộ công ty. Chúng ta cần tạo ra sự hoà hợp giữa ánh sáng, âm thanh, màn hình, trang phục biểu diễn để tạo ra một tổng thể thống nhất.

Dưới đây là một số tổng hợp kinh nghiệm trong sự hài hoà:

1. Ánh sáng

  • Sử dụng màu sắc, độ sáng và chuyển động ánh sáng phù hợp với tâm trạng của âm nhạc và trang phục. Ví dụ: Tông màu ấm (đỏ, vàng) cho những khoảnh khắc cảm xúc hoặc sôi động. Tông màu lạnh (xanh dương, tím) cho các cảnh tĩnh lặng hoặc kịch tính.
  • Đảm bảo ánh sáng không làm mờ hoặc lệch tông màu trang phục của nghệ sĩ. Bởi vì nghệ sĩ là nhân vật chính của buổi biểu diễn nên mọi yếu tố ảnh sáng cần làm nổi bật lên trang phục, thần thái của nghệ sĩ. Hoặc ánh sáng cần chỉnh sao cho phù hợp với hoàn cảnh của buổi biểu diễn, ví dụ có lúc cần cả sân khấu tối đi để tạo hiệu ứng bất ngờ.
  • Đồng bộ hiệu ứng ánh sáng với âm thanh (ví dụ: đèn chớp khi có nhịp cao trào, hoặc khi vào nhịp điệu nhảy, khi không khí tĩnh mặc, trầm tư thì ánh sáng cần tối và đứng im…)

2. Âm thanh

Âm thanh là nhân tố tác động, là xúc tác tạo nên cảm xúc của con người. Ví dụ bạn sẽ cảm thấy cực kỳ cool khi nghe những bài nhạc rap hoặc cảm thấy yên bình khi nghe những bản nhạc đồng quê. Vậy nên,

  • Âm nhạc sôi động kết hợp tốt với ánh sáng mạnh và hình ảnh LED táo bạo.
  • Nhạc nhẹ nhàng phù hợp với ánh sáng mềm mại và các hoạt ảnh tinh tế trên màn hình LED.
  • Sử dụng các tín hiệu âm thanh để kích hoạt thay đổi ánh sáng và màn hình LED, tạo sự chuyển đổi liền mạch: đây là một yếu tố quan trọng dể không chỉ kỹ thuật ánh sáng mà các vũ công, các ca sĩ nhận biết để tạo chuyển cảnh cho bài biểu diễn của mình.

3. Màn hình LED

Nếu bạn nghĩ màn hình LED không quan trọng thì bạn đã bỏ lỡ một yếu tố giúp tiết mục trông chuyên nghiệp hơn rồi. Giả sử rằng, bạn có một buổi biểu diễn và màn hình LED phía sau không bật gì, và bạn thử bật một hiệu ứng màn hình LED theo tốc độ âm thanh. Bạn thử so sánh xem, tôi chắc chắn rằng màn hình có hiệu ứng theo sóng âm thanh sẽ làm cho tiết mục của bạn thu hút hơn rất nhiều. Màn hình LED đơn giản sẽ:

  • Hiển thị các hình ảnh phù hợp với chủ đề biểu diễn và trang phục. Ví dụ:Hình ảnh trừu tượng hoặc hoạt ảnh phù hợp với các buổi biểu diễn hiện đại hoặc thử nghiệm. Hoặc cảnh thiên nhiên (rừng, biển) hòa hợp với các tiết mục mang tính thiên nhiên.
  • Đồng bộ hoạt ảnh với nhịp điệu hoặc lời bài hát.

4. Trang phục

Nếu ca sĩ và các vũ công không phải là những người chuyên nghiệp thì trang phục là một yếu tố đóng vai trò quan trọng cho buổi biểu diễn. Vì đó sẽ là ấn tượng đầu tiên mà người xem cảm nhận về tiết mục. Và trang phục phù hợp sẽ giúp những điệu nhảy trông có vẻ đẹp hơn,  thu hút hơn.

Có một số lưu ý về trang phục như:

  • Tránh chất liệu phản quang nếu ánh sáng quá mạnh, vì có thể gây chói.
  • Chọn màu sắc nổi bật trước nền màn hình LED và ánh sáng sân khấu.
  • Thử nghiệm trang phục dưới ánh sáng biểu diễn để đảm bảo chúng không bị mờ nhạt hoặc xung đột thị giác.
  • Trang phục có các chi tiết phát sáng (như LED hoặc sợi quang) có thể đồng bộ với ánh sáng sân khấu, tạo hiệu ứng bổ sung.
  • Chất liệu bay bổng phù hợp với các hiệu ứng ánh sáng nhẹ nhàng hoặc điểm sáng.

5. Lưu ý khi chuyển cảnh

Khi chuyển cảnh, bạn cần lên kế hoạch chuyển cảnh để tránh xung đột hình ảnh hoặc âm thanh. Ví dụ: Chuyển cảnh dần dần với âm nhạc và ánh sáng nhẹ nhàng cho những khoảnh khắc cảm xúc. Hoặc với những phần biểu diễn sôi động thì bạn cần chuyển đổi nhanh, sắc nét.

6. Thử nghiệm và tổng duyệt (Rehearsal)

Và cuối cùng, rehearsal là bước cực kỳ quan trọng. Vì mọi thứ chúng ta tập luyện đều không gắn liền với sân khấu. Sân khấu có thể rộng, có thể hẹp hơn chúng ta nghĩ. Khu vực lắp đặt ánh sáng có thể gần, có thể xa. Góc chiếu ánh sáng, độ mạnh ánh sáng, màu sắc ánh sáng, âm thanh…

Tất cả các yếu tố này chỉ phối hợp với nhau đầy đủ trong thời gian tổng duyệt. Không những thế, thời gian này sex giúp ca sĩ và đội biểu diễn quen với sân khấu và khu vực khán giả, để họ có tâm lý tốt hơn khi biểu diễn.

Với tư cách là một người tổ chức, bạn có thể lưu lại những lưu ý như sau:

  • Tiến hành tổng duyệt với đầy đủ trang phục và các yếu tố sân khấu để phát hiện các xung đột hoặc lỗ hổng.
  • Quan sát cách trang phục trông trên sân khấu dưới ánh sáng và nền màn hình LED.
  • Kiểm tra sự đồng bộ giữa ánh sáng, âm thanh và hiệu ứng màn hình LED.
  • Điều chỉnh dựa trên chuyển động của nghệ sĩ để đảm bảo hình ảnh hỗ trợ, không gây phân tâm.

Trên đây là một vài kinh nghiệm cho một buổi tổ chức sự kiện biểu diễn quy mô nhỏ, đặc biệt phù hợp với những buổi Year end party. Nếu bạn có cơ hội tổ chức những sự kiện ca nhạc lớn cần máy móc kỹ thuật hơn thì bạn nên thuê một agency (công ty tổ chức sự kiện), họ sẽ có những chuyên gia hỗ trợ bạn quản lý từ sân khấu cho tới khán đài. Chúc bạn có những sự kiện thành công sau này!